Scoopy 110 Nhập khẩu 2025 - phiên bản Khoá chìa
Khuyến mãi - ưu đãi
- Combo quà tặng giá trị.
- Trả góp 0%.
- Bảo hành 3 năm hoặc 30.000 km.
- Mô tả sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Đánh giá
Đánh Giá Chi Tiết Honda Scoopy 2025: "Cú Lột Xác" Ngoạn Mục Của Dòng Xe Ga Retro
Nếu bạn là một tín đồ của dòng xe tay ga nhỏ nhắn, mang đậm phong cách cổ điển nhưng không kém phần hiện đại, thì Honda Scoopy 2025 chính là cái tên không thể bỏ qua. Vừa được ra mắt tại thị trường Indonesia bởi Astra Honda, thế hệ thứ 6 của Scoopy đã nhanh chóng gây sốt với những nâng cấp đáng giá từ thiết kế đến công nghệ.
Hãy cùng khám phá xem phiên bản Scoopy 2025 nhập khẩu có gì mà khiến giới trẻ Việt "đứng ngồi không yên" đến thế!
1. Thiết kế mới: "Total Unique" – Độc bản và Thời thượng
Vẫn giữ nguyên linh hồn là những đường nét bo tròn mềm mại đặc trưng, nhưng Scoopy 2025 đã được tinh chỉnh để trở nên sắc sảo hơn:
-
Hệ thống đèn LED Crystal Block: Cụm đèn pha được thiết kế lại hoàn toàn với dải đèn định vị DRL hình bán nguyệt lồng vào nhau, lấy cảm hứng từ các viên pha lê, tạo nên vẻ ngoài cực kỳ sang trọng và nhận diện cao vào ban đêm.
-
Chiều cao yên lý tưởng: Một tin vui cho các bạn có chiều cao khiêm tốn là chiều cao yên đã giảm xuống còn 746 mm (thấp hơn 18mm so với bản cũ), giúp việc chống chân và kiểm soát xe trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
-
Mâm xe 5 chấu mới: Bộ vành 12 inch được thay đổi thiết kế 5 chấu mới, mang lại cảm giác khỏe khoắn và hiện đại.
2. Công nghệ tiện ích: Nâng cấp để dẫn đầu
Honda không chỉ thay đổi diện mạo mà còn tập trung vào trải nghiệm người dùng với các tính năng "Pro Max":
-
Màn hình kỹ thuật số hoàn toàn: Bảng đồng hồ LCD mới hiển thị sắc nét các thông số như tốc độ, mức tiêu hao nhiên liệu và đèn báo ECO Riding.
-
Cổng sạc USB Type-C: Thay vì cổng sạc 12V cũ, Scoopy 2025 đã cập nhật lên chuẩn Type-C hiện đại, nằm gọn trong hộc để đồ phía trước đã được mở rộng lên dung tích 4 lít.
-
Hệ thống Smartkey thông minh: Tích hợp tính năng báo động chống trộm và tìm xe trong bãi (Answer Back System), mang lại sự an tâm tuyệt đối.
3. Động cơ eSP 110cc: Tiết kiệm nhiên liệu kỷ lục
Dưới lớp vỏ thời trang là khối động cơ eSP 110cc, SOHC, phun xăng điện tử PGM-FI. Dù không thay đổi quá nhiều về công suất nhưng động cơ này đã được tinh chỉnh để tối ưu khả năng vận hành:
-
Siêu tiết kiệm xăng: Mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng chỉ khoảng 59 km/lít (tương đương 1,7 lít/100km). Với bình xăng 4,2 lít, bạn có thể thoải mái vi vu cả tuần trong phố mà không lo đổ xăng.
-
Khung sườn eSAF: Thế hệ khung dập hàn laser thông minh giúp xe giữ được trọng lượng nhẹ (chỉ khoảng 93-94kg), cực kỳ linh hoạt khi dắt xe hoặc di chuyển trong hẻm nhỏ.
4. Các phiên bản và màu sắc
Tại thị trường nhập khẩu Indonesia, Scoopy 2025 mang đến 4 sự lựa chọn cá tính:
-
Prestige: Sang trọng với các tông màu tối giản, sang xịn.
-
Stylish: Thanh lịch, phù hợp cho môi trường công sở.
-
Fashion: Trẻ trung, năng động với cách phối màu đối lập.
-
Energetic: Thể thao và đầy bứt phá.
Bạn ấn tượng nhất với nâng cấp nào trên Scoopy 2025? Hãy để lại ý kiến dưới phần bình luận nhé!
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết |
| Loại động cơ | 4 kỳ, SOHC, eSP |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun xăng điện tử PGM-FI |
| Dung tích xi lanh | 109,5 cc |
| Đường kính x Hành trình piston | 47 x 63,1 mm |
| Tỉ số nén | 10,0 : 1 |
| Công suất tối đa | 6,6 kW (9,0 PS) / 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 9,2 Nm (0,94 kgf.m) / 6.000 vòng/phút |
| Hệ thống truyền động | Tự động, V-Matic |
| Hệ thống khởi động | Điện & Cần khởi động (STD) / Điện (Smart Key) |
| Loại ly hợp | Tự động, ly tâm, loại khô |
| Hệ thống đánh lửa | Full Transisterized |
| Bu-gi | NGK MR9C-9N / DENSO U27EPR-N9 |
| Dung tích dầu máy | 0,65 Lít (Thay định kỳ) |
| Dung tích bình xăng | 4,2 Lít |
| Loại khung | Underbone - eSAF (enhanced Smart Architecture Frame) |
| Hệ thống treo trước | Ống lồng (Telescopic) |
| Hệ thống treo sau | Gắp đơn với giảm xóc đơn |
| Lốp trước | 100/90 – 12 59J (Không săm) |
| Lốp sau | 110/90 – 12 64J (Không săm) |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực piston đơn |
| Phanh sau | Phanh tang trống |
| Hệ thống phanh | Hệ thống phanh kết hợp (CBS) |
| Dài x Rộng x Cao | 1.869 x 693 x 1.075 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.251 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 mm |
| Chiều cao yên | 746 mm |
| Trọng lượng bản thân | 94 kg (STD) và 93 kg (Smart Key) |
| Loại ắc quy | MF 12V-5Ah |
TVP1: 0346 777 999
TVP1: m.me/hondathanhvuongphat