Scoopy 110 Nhập khẩu 2026 - phiên bản Khoá chìa
Khuyến mãi - ưu đãi
- Combo quà tặng giá trị.
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng.
- Bảo hành 3 năm hoặc 30.000 km.
- Mô tả sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Đánh giá
Đánh giá Honda Scoopy 2026: "Cơn sốt" xe tay ga đô thị thế hệ mới

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe vừa mang nét cổ điển (Retro), vừa hiện đại lại cực kỳ tiết kiệm xăng, thì Honda Scoopy 2026 chính là câu trả lời. Bước sang thế hệ mới, Scoopy không chỉ đơn thuần là phương tiện di chuyển mà còn là một món đồ thời trang khẳng định cá tính.
1. Thiết kế "Retro-Futuristic": Cũ mà mới, mới mà chất

Điểm thay đổi dễ nhận thấy nhất trên Scoopy 2026 chính là cụm đèn pha LED Crystal Block mới. Thay vì kiểu bo tròn đơn giản như trước, hệ thống đèn giờ đây trông sắc sảo và lấp lánh hơn như những viên pha lê, mang lại vẻ ngoài cao cấp và hiện đại hơn hẳn.
-
Kiểu dáng: Vẫn giữ phong cách "béo tròn" đặc trưng nhưng các đường nét được tinh chỉnh thon gọn và khí động học hơn.
-
Chiều cao yên: Chỉ 746mm, cực kỳ thân thiện với các bạn nữ hoặc những người có chiều cao khiêm tốn, giúp việc chống chân và kiểm soát xe trở nên dễ dàng.
-
Mâm xe: Bộ vành 12-inch 5 chấu kiểu mới giúp xe trông cứng cáp và năng động.
2. Công nghệ và tiện ích: Nâng cấp đáng giá

Honda đã rất biết chiều lòng người dùng khi đưa vào Scoopy 2026 những trang bị "đáng đồng tiền bát gạo":
-
Mặt đồng hồ Digital mới: Hiển thị sắc nét các thông số như báo xăng, quãng đường và đèn Eco Lamp hỗ trợ lái xe tiết kiệm nhiên liệu.
-
Cổng sạc Type-C: Một nâng cấp nhỏ nhưng cực kỳ hữu ích, giúp bạn sạc điện thoại nhanh chóng mà không cần đầu chuyển đổi rườm rà.
-
Khóa thông minh SmartKey: (Trên các phiên bản cao cấp) giúp tăng tính bảo mật và tiện lợi khi tìm xe trong bãi.
-
Cốp xe rộng rãi: Đủ sức chứa một mũ bảo hiểm nửa đầu và nhiều vật dụng cá nhân khác.
3. Động cơ eSP 110cc: Bền bỉ và "siêu" tiết kiệm

Trái tim của Scoopy 2026 là khối động cơ eSP 110cc, SOHC, phun xăng điện tử PGM-FI. Dù không quá bốc như các dòng 125cc hay 150cc, nhưng Scoopy lại ghi điểm tuyệt đối ở sự êm ái và khả năng kinh tế:
-
Mức tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 59 km/lít. Với bình xăng 4,2 lít, bạn có thể vi vu quãng đường hơn 200km chỉ với một lần đổ đầy.
-
Khung sườn eSAF: Thế hệ khung laser mới giúp xe nhẹ hơn (chỉ khoảng 94-95kg), tăng độ linh hoạt khi luồn lách trong phố đông.
4. Các phiên bản và Bảng màu chi tiết

Tại phiên bản 2026, Honda chia Scoopy thành 3 phân khúc rõ rệt để khách hàng dễ dàng lựa chọn dựa trên túi tiền và nhu cầu công nghệ:
1. Phiên bản Fashion (Tiêu chuẩn)
Đây là phiên bản dành cho những ai thích sự đơn giản, bền bỉ và giá thành hợp lý.
-
Đặc điểm: Sử dụng khóa cơ truyền thống, vành xe sơn đen thể thao.
-
Màu sắc: * Xanh Bạc Hà (Mint): Màu "hot trend" năm nay, cực kỳ trẻ trung.
-
Đỏ Candy: Rực rỡ và năng động.
-
Kem (Be): Nhẹ nhàng, thanh lịch.
-
Đen bóng: Mạnh mẽ, cơ bản.
-
2. Phiên bản Prestige (Cao cấp)
Dành cho những người yêu thích sự sang trọng, tối giản nhưng vẫn đẳng cấp.
-
Đặc điểm: Trang bị Smartkey (Khóa thông minh), vành xe màu đồng hoặc bạc, tem xe tối giản.
-
Màu sắc: * Trắng Tuyết: Sang chảnh và tinh khôi.
-
Đỏ Prestige (Mới): Tông đỏ đậm quyền lực, quý phái.
-
Đen Nhám: Huyền bí và cao cấp.
-
3. Phiên bản Stylish (Thời trang)
Phiên bản dành riêng cho những tín đồ sành điệu, thích sự khác biệt.
-
Đặc điểm: Trang bị Smartkey, điểm nhấn là yên xe màu nâu và phối màu kép (Dual-tone) cực bắt mắt.
-
Màu sắc: * Xám Xi Măng (Grey): Màu sắc dẫn đầu xu hướng.
-
Xanh Lá (Green): Độc lạ, mang hơi hướng quân đội/cổ điển.
-
Vàng Be: Ấm áp và cổ điển.
-
Tổng kết: Có nên mua Scoopy 2026?

Ưu điểm:
-
Thiết kế độc bản, không lỗi thời.
-
Cực kỳ nhẹ, dễ dắt, dễ lái.
-
Siêu tiết kiệm xăng cho nhu cầu đi làm, đi học hàng ngày.
Nhược điểm:
-
Động cơ 110cc có thể hơi đuối nếu đi đường trường hoặc chở nặng thường xuyên.
Honda Scoopy 2026 không chỉ là một chiếc xe máy, nó là biểu tượng của phong cách sống trẻ trung và năng động. Nếu bạn yêu thích sự khác biệt và tiện lợi, đừng bỏ qua mẫu xe này trong năm nay!
Bạn nghĩ sao về màu sắc mới của Scoopy 2026? Hãy để lại bình luận bên dưới nhé!
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
| Động cơ | eSP, SOHC, 4 kỳ, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi-lanh | 109,5 cc |
| Hệ thống phun xăng | Phun xăng điện tử PGM-FI |
| Công suất tối đa | 6,6 kW (9 mã lực) tại 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| Tỉ số nén | 10 : 1 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 59 km/lít (siêu tiết kiệm) |
| Hộp số | Vô cấp, truyền động dây đai (CVT) |
| Kích thước (DxRxC) | 1.869 x 693 x 1.075 mm |
| Chiều cao yên | 746 mm |
| Khoảng sáng gầm | 145 mm |
| Trọng lượng bản thân | 94 kg (Bản khóa cơ) - 95 kg (Bản Smartkey) |
| Dung tích bình xăng | 4,2 Lít |
| Dung tích cốp (U-Box) | 15,4 Lít |
| Khung sườn | eSAF (Enhanced Smart Architecture Frame) |
| Lốp xe (Không săm) | Trước: 100/90-12 |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước, Tang trống sau (Tích hợp CBS) |
TVP1: 0346 777 999
TVP1: m.me/hondathanhvuongphat