Bạn đã xem
Phân tích chiều sâu hệ thống Blue Core Hybrid trên Yamaha Gear 125 2026: Tối ưu hóa hiệu suất đô thị

Sự xuất hiện của Yamaha Gear 125 Hybrid tại thị trường Việt Nam vào ngày 10/04/2026 đánh dấu một cột mốc quan trọng: Phổ cập hóa công nghệ Hybrid xuống phân khúc xe tay ga phổ thông. Đây không chỉ là một mẫu xe mới, mà là một giải pháp kỹ thuật thông minh hướng đến hiệu quả vận hành thực tế.
1. Kiến trúc động cơ Blue Core Hybrid thế hệ mới

Trái tim của Gear 125 Hybrid là khối động cơ Blue Core 125cc, SOHC, làm mát bằng không khí. Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính cốt lõi nằm ở bộ Smart Motor Generator (SMG) tích hợp.
-
Cơ chế Hybrid Power Assist: Khi bộ điều khiển SGCU nhận tín hiệu tăng ga từ trạng thái đứng yên hoặc khi xe đang leo dốc, SMG sẽ ngay lập tức chuyển đổi chức năng từ máy phát sang mô-tơ điện. Nó cung cấp thêm một lượng mô-men xoắn bổ sung trực tiếp vào trục khuỷu trong khoảng thời gian tối đa 3 giây. Điều này giúp xe đạt mô-men xoắn cực đại lên tới 10,6 Nm tại dải tua máy rất thấp chỉ 4.500 vòng/phút.
-
Tối ưu hóa đốt cháy: Việc hỗ trợ từ điện năng giúp động cơ xăng không phải hoạt động ở trạng thái quá tải trong pha khởi động, từ đó giảm thiểu lượng nhiên liệu dư thừa và giảm phát thải CO2.
2. Hệ thống quản lý thông minh và Tiện ích kỹ thuật

-
Stop & Start System (SSS): Khác với các hệ thống ngắt máy tạm thời thông thường, SSS trên Gear 125 Hybrid hoạt động cực kỳ nhạy bén nhờ sự hỗ trợ của SMG, giúp khởi động lại động cơ gần như tức thì mà không gây tiếng ồn từ củ đề truyền thống (One Push Start).
-
Khung gầm và Hệ thống treo: Xe sử dụng khung sườn Underbone được gia cường để đảm bảo độ cứng vững khi tải nặng. Hệ thống phanh kết hợp UBS (Unified Brake System) trên phiên bản Cao cấp giúp phân bổ lực phanh đồng đều, tăng độ ổn định cho bánh sau khi phanh gấp.
-
Kết nối Y-Connect: Sử dụng giao thức Bluetooth để đồng bộ dữ liệu xe với điện thoại thông minh, cho phép người dùng theo dõi biểu đồ tiêu thụ nhiên liệu, lịch bảo trì định kỳ và thông báo lỗi kỹ thuật trực tiếp.
3. Nhận định chuyên môn
Yamaha Gear 125 Hybrid là sự kết hợp hoàn hảo giữa tính thực dụng và công nghệ hiện đại. Việc trang bị lốp không săm kích thước 12 inch (tương tự như các dòng xe Scooter châu Âu) giúp xe có trọng tâm thấp, tăng khả năng bám đường và linh hoạt trong những không gian hẹp của đô thị Việt Nam.

THÔNG TIN PHIÊN BẢN VÀ GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT
Yamaha Gear 125 Hybrid được phân phối chính hãng với 2 phiên bản và 7 lựa chọn màu sắc:
|
Phiên bản |
Đặc điểm nổi bật |
Giá bán lẻ đề xuất (đã VAT) |
|
Tiêu chuẩn (STD) |
Khóa chìa, không tích hợp UBS, 3 màu sắc |
30.437.000 VNĐ |
|
Cao cấp (DX) |
Smart Key, Phanh UBS, Y-Connect, 4 màu sắc |
34.364.000 VNĐ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE
|
Danh mục |
Thông số chi tiết |
Giá trị |
|
Động cơ |
Loại |
Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
|
|
Bố trí xi lanh |
Xy lanh đơn |
|
|
Dung tích xy lanh (CC) |
124,9 |
|
|
Đường kính và hành trình piston |
52,4 × 57,9 mm |
|
|
Tỷ số nén |
11,0:1 |
|
|
Công suất tối đa |
6,2 kW / 6.500 rpm |
|
|
Mô men xoắn cực đại |
10,6 Nm / 4.500 rpm |
|
|
Hệ thống khởi động |
Điện |
|
|
Hệ thống bôi trơn |
Các te ướt / Dầu bôi trơn: 10W-40 |
|
|
Dung tích dầu máy |
0,8L |
|
|
Dung tích bình xăng |
5,1L |
|
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
1,7 l/100km |
|
|
Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun xăng điện tử (FI) |
|
|
Hệ thống đánh lửa |
TCI |
|
|
Hệ thống ly hợp |
Ly hợp ma sát khô, tự động |
|
|
Tỷ số truyền động |
2.286~0.770 (Đai), 7.773 (Cuối) |
|
|
Kiểu hệ thống truyền lực |
Hộp số vô cấp |
|
|
Phương thức truyền động |
Truyền động đai |
|
|
Ắc quy |
5Ah |
|
|
Điện áp hệ thống |
12V |
|
Khung xe |
Loại khung |
Backbone |
|
|
Hệ thống giảm xóc trước |
Lò xo trụ/ Thủy lực |
|
|
Độ lệch phương trục lái |
27°/85mm |
|
|
Hệ thống giảm xóc sau |
Lò xo trụ/ Thủy lực |
|
|
Phanh trước |
Phanh đĩa đơn thủy lực |
|
|
Phanh sau |
Phanh tang trống dẫn động cơ khí |
|
|
Kích thước lốp (Trước/Sau) |
110/70-12 47L (Không săm) |
|
|
Hệ thống đèn |
Đèn trước: LED; Đèn sau/Xi nhan: Halogen |
|
Kích thước |
Dài x Rộng x Cao |
1850 x 685 x 1075 mm |
|
|
Độ cao yên xe |
750 mm |
|
|
Chiều dài mặt yên |
790 mm |
|
|
Độ cao gầm xe |
135 mm |
|
|
Khoảng cách trục bánh xe |
1280 mm |
|
|
Trọng lượng |
96 kg |
|
|
Ngăn chứa đồ |
17,4 L |
|
|
Tải trọng lớn nhất |
157 kg |
|
Bảo hành |
Chế độ bảo hành |
Theo quy định của nhà sản xuất |
TVP1: 0346 777 999
TVP1: m.me/hondathanhvuongphat