Vario 125 nhập khẩu 2026 - Phiên bản Street (có Smartkey)
Khuyến mãi - ưu đãi
- Combo quà tặng giá trị.
- Trả góp 0%.
- Bảo hành 3 năm hoặc 30.000 km.
- Mô tả sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Đánh giá
Cận Cảnh Honda Vario 125 Nhập Khẩu 2026: “Lột Xác” Toàn Diện, Thêm Bản Street Cực Chất

Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu xe tay ga tầm trung vừa mang nét thể thao hầm hố, vừa linh hoạt để luồn lách trong phố thị, thì Honda Vario 125 phiên bản 2026 chính là câu trả lời hoàn hảo nhất.
Vừa qua, PT Astra Honda Motor (AHM) đã chính thức trình làng thế hệ mới của dòng xe "quốc dân" này với những thay đổi mang tính cách mạng. Hãy cùng khám phá xem Vario 125 2026 có gì mà khiến giới mộ điệu xe nhập khẩu "đứng ngồi không yên" nhé!
1. Thiết kế đột phá: Góc cạnh và nam tính hơn

Bước sang đời 2026, Vario 125 không còn dừng lại ở việc thay tem hay đổi màu. Toàn bộ phần dàn áo đã được tinh chỉnh lại:
-
Mặt nạ trước: Dải đèn LED định vị hình chữ Y nay được làm thanh mảnh, sắc sảo hơn. Đèn xi-nhan được đặt cao hơn giúp tăng khả năng nhận diện.
-
Khe gió khí động học: Hai bên yếm xe xuất hiện thêm các khe gió giả, mang hơi hướng của các dòng xe phân khối lớn, tạo cảm giác mạnh mẽ và bốc lửa.
-
Thân xe: Những đường gân dập nổi chạy dọc thân xe tạo nên một tổng thể cơ bắp nhưng vẫn rất gọn gàng.

2. Sự xuất hiện của phiên bản "Street" độc lạ

Điểm nhấn lớn nhất của đời 2026 chính là sự xuất hiện của phiên bản Vario 125 Street Style.
-
Ghi-đông trần (Naked bike style): Thay vì cụm nhựa ốp kín, bản Street sử dụng tay lái trần kết hợp với cụm đồng hồ kỹ thuật số tách rời.
-
Phong cách bụi bặm: Thiết kế này hướng tới những khách hàng trẻ tuổi, cá tính, thích sự tự do và phong cách "bụi" đặc trưng của dòng Honda Beat Street hay Zoomer-X.

3. Động cơ eSP – Bền bỉ và cực kỳ tiết kiệm

Dù không nâng cấp lên động cơ 4 van như "đàn anh" 160, nhưng khối động cơ eSP 125cc trên Vario 2026 đã được tinh chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất:
-
Công suất: Khoảng 11 mã lực và mô-men xoắn 10,8 Nm.
-
Tiêu thụ nhiên liệu: Một điểm cộng cực lớn khi xe chỉ tiêu tốn khoảng 1,9 lít/100km. Với giá xăng biến động như hiện nay, đây là một ưu điểm không thể bỏ qua.
-
Vận hành: Hệ thống bộ đề tích hợp ACG giúp xe khởi động cực êm, không tiếng động, cùng tính năng Idling Stop (ngắt động cơ tạm thời) giúp tiết kiệm xăng tối đa khi dừng đèn đỏ.
4. Trang bị tiện ích hiện đại

Honda Vario 125 2026 vẫn giữ vững vị thế "vua tiện ích" trong phân khúc:
-
Khóa thông minh Smartkey: (Trên bản cao cấp) Tích hợp báo động chống trộm và tìm xe.
-
Cổng sạc USB Type-C: Được đặt trong hộc để đồ phía trước có nắp đậy, giúp bạn sạc điện thoại nhanh chóng khi đang di chuyển.
-
Cốp xe 18 lít: Đủ sức chứa một mũ bảo hiểm nửa đầu và nhiều vật dụng cá nhân khác.
-
Hệ thống phanh CBS: Đảm bảo an toàn khi phanh gấp bằng cách phân bổ lực phanh giữa bánh trước và bánh sau.
5. Các phiên bản

Tại thị trường Indonesia, Vario 125 2026 được phân phối với 3 phiên bản chính:
-
Vario 125 CBS: Bản tiêu chuẩn, sử dụng chìa khóa cơ.
-
Vario 125 CBS-ISS: Bản cao cấp với Smartkey và tính năng ngắt động cơ tạm thời.
-
Vario 125 Street: Bản tay lái trần cá tính.
Tổng kết
Với sự thay đổi toàn diện về diện mạo và sự bổ sung phiên bản Street đầy mới lạ, Honda Vario 125 Nhập khẩu 2026 hứa hẹn sẽ tiếp tục thống trị phân khúc xe ga 125cc tại Việt Nam. Đây không chỉ là một phương tiện di chuyển, mà còn là cách để bạn khẳng định phong cách riêng trên mọi cung đường.
Bạn ấn tượng nhất với thay đổi nào trên Vario 125 2026? Hãy để lại ý kiến dưới phần bình luận nhé!
| Thông Số | Chi Tiết |
| Loại động cơ | 4-Stroke, SOHC, eSP, Làm mát bằng dung dịch |
| Dung tích xi-lanh | 124,8 cm³ |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử PGM-FI |
| Đường kính x Hành trình piston | 52,4 x 57,9 mm |
| Tỉ số nén | 11,0:1 |
| Công suất tối đa | 8,2 kW (11,1 PS) / 8.500 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 10,8 Nm (1,1 kgf.m) / 5.000 rpm |
| Hệ thống truyền động | Tự động, V-Matic |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Hệ thống ly hợp | Ly hợp khô, tự động ly tâm |
| Dung tích dầu máy | 0,8 L (Thay định kỳ) |
| Loại khung | Underbone |
| Lốp trước | 90/80 – 14M/C 43 P (Không săm) |
| Lốp sau | 100/80 - 14M/C 48P (Không săm) |
| Phanh trước | Đĩa đơn dạng sóng (Wavy Disc) |
| Phanh sau | Phanh tang trống (Đùm) |
| Hệ thống phanh | CBS (Combi Brake System) |
| Giảm xóc trước | Ống lồng (Telescopic) |
| Giảm xóc sau | Gắp đơn với giảm xóc đơn |
| Dài x Rộng x Cao (Vario 125) | 1.919 x 687 x 1.075 mm |
| Dài x Rộng x Cao (Vario Street) | 1.919 x 751 x 1.076 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.280 mm |
| Khoảng sáng gầm | 131 mm |
| Chiều cao yên | 769 mm |
| Trọng lượng bản thân | 111 kg (Vario 125) / 112 kg |
| Bình xăng / Cốp xe | 5,5 Lít / 18 Lít |
| Hệ thống đánh lửa | Full Transistorized |
| Bình ắc-quy | MF 12V-5Ah |
| Mã Bugi | NGK CPR7EA-9 / Denso U22EPR9 |
TVP1: 0346 777 999
TVP1: m.me/hondathanhvuongphat