Air Blade 125 2026 - phiên bản Tiêu chuẩn
Khuyến mãi - ưu đãi
- Combo quà tặng giá trị.
- Trả góp 0%.
- Bảo hành 3 năm hoặc 30.000 km.
- Mô tả sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Đánh giá
TÍNH NĂNG NỔI BẬT

Thiết kế hiện đại mạnh mẽ, kết hợp phối màu cá tính
Air Blade 2026 sở hữu thiết kế được làm mới hoàn toàn, hướng đến phong cách hiện đại và tối giản. Kiểu dáng thể thao mạnh mẽ nhưng không kém phần lịch lãm, cùng phối màu mới lạ trên từng phiên bản, tạo nên diện mạo nam tính, cuốn hút và đầy khác biệt.
Phiên bản Đặc biệt 125cc được phủ màu Đen Xám và Xanh Đen Xám thời thượng, kết hợp tem số dập nổi 3D sắc sảo, cùng logo mạ chrome tối màu đầy tinh tế, khẳng định phong cách thể thao hiện đại và cá tính riêng.
Logo Air Blade mới vuông vắn, nam tính, được dập nổi tinh xảo trên thân xe, tạo điểm nhấn nổi bật và khẳng định phong cách riêng.
THIẾT KẾ

Mặt đồng hồ LCD hiện đại
Mặt đồng hồ LCD hiện đại, nhỏ gọn, thể hiện đầy đủ, trực quan các thông số như quãng đường, hành trình, tốc độ, thời gian, mức tiêu thụ nhiên liệu, thông số điện áp ắc quy, báo thay nhớt máy cùng hệ thống đèn báo (chế độ chiếu sáng xa, gần; rẽ trái, phải; hệ thống ngắt động cơ tạm thời, dung dịch làm mát; lỗi PGM-FI; điều kiện sạc bình điện; báo động chống trộm; chìa khóa thông minh...) giúp thuận tiện cho người sử dụng.

Tư thế ngồi thoải mái, dễ điều khiển
Gờ trung tâm được thiết kế tinh gọn, liền mạch vào thân xe, tạo tư thế ngồi thoải mái, cân bằng và dễ điều khiển. Bề mặt sần chắc chắn giúp tăng độ bám khi để đồ, hạn chế rơi trượt, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người lái.

Cụm đèn trước tách biệt độc đáo
Cụm đèn trước được thiết kế tách tầng đầy ấn tượng theo phong cách hiện đại, tối giản và mang hơi hướng tương lai. Đèn xi-nhan được bố trí gọn gàng ở phần trên, kết hợp cùng cụm đèn chiếu sáng và dải đèn định vị chữ V sắc nét bên dưới, tạo nên diện mạo sắc sảo, sang trọng và thời thượng, toát lên vẻ cá tính đầy cuốn hút.
ĐỘNG CƠ

Động cơ eSP+ 4 van mạnh mẽ
Air Blade 2026 tiếp tục được trang bị hệ thống động cơ eSP+ 4 van, giúp tăng công suất, vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường.
CÔNG NGHỆ

Công nghệ Ánh Sáng Pha Lê mới
Với công nghệ Ánh sáng Pha Lê mới trên hệ thống đèn LED, cường độ chiếu sáng của đèn pha được nâng cấp rõ rệt, giúp tăng tầm quan sát và đảm bảo an toàn khi di chuyển trên mọi hành trình.
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Cổng sạc tiện lợi type C
Air Blade mới được nâng cấp cổng sạc USB loại A thành loại C kèm nắp chống nước trong hộc đựng đồ dưới yên xe (trên cả hai phiên bản 160cc & 125cc), giúp việc sạc điện thoại trở nên thuận tiện, nâng tầm trải nghiệm cho khách hàng trên mọi nẻo đường.

Hộc đựng đồ dưới yên rộng rãi
Hộc đựng đồ dung tích lớn 23,2 lít cho phép chứa tới 2 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân khác mà vẫn giữ nguyên thiết kế thon gọn. Đèn soi hộc đồ giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm các vật dụng trong điều kiện thiếu ánh sáng. Vách ngăn thông minh có thể chia nhỏ cốp thành 2 khoang riêng biệt tăng tính tiện lợi.

Hệ thống khóa thông minh SMART Key
Với thao tác đơn giản, việc khóa/mở xe từ xa, xác định vị trí xe cùng chức năng báo động được tích hợp trên thiết bị điều khiển FOB giúp gia tăng sự tiện lợi và an tâm cho khách hàng khi sử dụng.

Đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng
Chế độ đèn luôn sáng đảm bảo cho người sử dụng có tầm nhìn tốt nhất, hạn chế các trường hợp quên bật đèn khi đi trong điều kiện ánh sáng không đảm bảo, đồng thời giúp nâng cao khả năng hiện diện của xe khi lưu thông trên đường phố, từ đó giúp cho các phương tiện khác dễ dàng quan sát và phòng tránh va chạm
| Tên thông số | Giá trị chi tiết |
| Khối lượng bản thân | 110 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1884mm x 687mm x 1085mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1286mm |
| Độ cao yên | 775mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 141mm |
| Dung tích bình xăng | 4,4L |
| Kích cỡ lốp trước | 80/90-14M/C 40P |
| Kích cỡ lốp sau | 90/90-14M/C 52P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xy-lanh | 124,8 $cm^3$ |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 53,50mm x 55,50mm |
| Tỷ số nén | 11,5:1 |
| Công suất tối đa | 8,75kW / 8500 vòng/phút |
| Moment cực đại | 11,3 N.m / 6500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,12l/100km |
| Dung tích nhớt máy | 0,8 lít (thay) / 0,9 lít (rã máy) |
| Loại truyền động | Dây đai, biến thiên vô cấp |
| Hệ thống khởi động | Điện |
TVP1: 0346 777 999
TVP1: m.me/hondathanhvuongphat